Lựa chọn Tiết diện Dây Chống Sét

Đường dây trên không 110 / 220 / 500 kV · IEC 60364-5-54 · IEEE 1138 · TCVN 11TCN-19:2006
Auto-save: phiên hiện tại tự lưu vào trình duyệt. Vào tab Dự án đã lưu để lưu/mở nhiều dự án hoặc backup ra file. Nút Lưu dự án cuối thẻ Tính toán cho phép lưu nhanh sau khi nhập đủ.
Hướng dẫn chi tiết
💡 Cách đọc: Mỗi thông số trong form đều có icon bên cạnh — bấm vào để xem giải thích nhanh. Để đọc tổng quan theo từng mục, click các thẻ dưới đây.
Mục 1 — Thông số hệ thống điện
Cấp điện áp
Cấp điện áp định mức của đường dây (110 / 220 / 500 kV). Dùng để tính điện áp pha U_φ = U/√3 và Z_source Thevenin khi bật Fault Scan.
Dòng ngắn mạch 1 pha I"_k1 (kA, RMS)
Dòng ngắn mạch 1 pha-đất ban đầu (subtransient) tại thanh cái trạm, tính theo IEC 60909-0. Đây là giá trị quan trọng nhất — quyết định tiết diện dây OHGW.
Cách lấy: Từ báo cáo ngắn mạch của lưới (PowerFactory, ETAP, CAPE, hoặc do EVN/A0/A1/A2/A3 cung cấp).
Giá trị điển hình tại VN:
Cấp điện ápI"_k1 typicalI"_k1 max design
110 kV10-25 kA31.5 kA
220 kV25-40 kA50 kA
500 kV40-63 kA80 kA
Thời gian cắt sự cố t_f (s)
Tổng thời gian cách ly sự cố = t_relay (rơ-le tác động) + t_breaker (máy cắt mở).
Bảo vệ chính (primary): 0.1-0.5 s (dùng cho thiết kế OPGW).
Bảo vệ dự phòng (backup): 0.8-1.0 s (kịch bản khi BV chính fail — ít xảy ra).
Theo IEEE 1138-2021, cho phép thiết kế theo BV chính do xác suất BV chính tác động đầu tiên rất cao (>99%). Một số dự án EVN dùng 0.5 s cho 220 kV.
Về biên dự phòng / hệ số an toàn
Phần mềm tính theo công thức chuẩn IEC 60364-5-54 Annex A: S_min = I × √t / K — KHÔNG có hệ số an toàn nhân thêm.
Lý do: các tiêu chuẩn IEC, IEEE 1138, 11 TCN-19:2006 KHÔNG quy định cụ thể giá trị hệ số an toàn cho công thức tính tiết diện theo nhiệt. Hệ số an toàn 2.5 trong 11 TCN-19:2006 chỉ áp dụng cho cường độ cơ học (so với RTS), không phải cho tính toán nhiệt.
Nếu muốn dự phòng thực tế, người thiết kế tự nâng I"_k1 đầu vào (ví dụ: dùng I"_k1 max quy hoạch 5–10 năm tới thay cho I"_k1 hiện tại). Đây là kinh nghiệm thực tế, không bắt buộc bởi tiêu chuẩn.
Nhiệt độ ban đầu θ_i (°C)
Nhiệt độ dây OPGW/GSW ngay TRƯỚC khi xảy ra sự cố. Theo TCVN/IEC 60865-1:
θ_i = 40°C: Tiêu chuẩn cho VN (ambient cao hơn châu Âu).
θ_i = 50-60°C: khi dòng tải bình thường lớn (đường dây đôi vận hành đầy tải, OPGW sub-conductor cũng tải dòng cảm ứng).
Lưu ý: θ_i cao → K nhỏ → S_min lớn (tiết diện cần tăng).
Hệ số phân dòng k_d
Tỷ lệ dòng đi vào dây OHGW so với tổng I_k1: I_OHGW = k_d × I"_k1. Dùng trong công thức S_min = (k_d × I"_k1 × √t) / K.

QUAN TRỌNG: Thông số này CHỈ DÙNG khi TẮT mô phỏng dọc tuyến (mục 2). Khi BẬT mô phỏng (Ladder/Rüdenberg), phần mềm tự tính k_d chính xác từ R_tf và Z_g — bỏ qua giá trị nhập tay.

Các yếu tố quyết định k_d:
Yếu tốTác động lên k_d
R_tf thấp (<5Ω)↓ giảm — dòng dễ rò xuống đất
R_tf cao (>20Ω)↑ tăng — dòng bắt buộc đi qua OHGW
OPGW (Z_g ~0.4Ω/km)↑ tăng — path ít trở kháng
GSW (Z_g ~1.0Ω/km)↓ giảm so với OPGW
2 OHGW song song↑ tăng 5–10% so với 1 OHGW
Sự cố gần trạm↑ cao hơn so với sự cố giữa tuyến
Bảng tra điển hình tại Việt Nam:
Cấp điện ápLoại dâyR_tf điển hìnhk_d điển hình
110 kV mớiOPGW-57/7010–15 Ω0.78–0.85
110 kV cũTK-70 GSW15–25 Ω0.65–0.75
220 kVOPGW-81/905–10 Ω0.80–0.87
500 kVOPGW-120/1503–8 Ω0.85–0.90
Vùng núi đáBất kỳ>30 Ω0.60–0.65
Nguồn: CIGRE TB 287 §4.3; Popović (2010) "Earthing of HV Substations"; Sebo (1969) IEEE Trans on PAS.

Khuyến nghị cao nhất: BẬT mô phỏng dọc tuyến (mục 2) để phần mềm tự tính k_d. Chỉ dùng giá trị nhập tay khi: (a) thiếu dữ liệu R_tf chi tiết từng cột, (b) sơ bộ phương án giai đoạn báo cáo đầu tư.
Mục 2 — Mô phỏng phân bố dòng dọc tuyến
Mô hình tính
Ladder network (khuyến nghị): Giải hệ phương trình KCL nodal cho từng cột. Hỗ trợ R_tf khác nhau từng cột, hỗ trợ cấu hình hỗn hợp 1 OPGW + 1 GSW có Z_g khác nhau. Đây là phương pháp chuẩn dùng trong EMTP, PSCAD.
Rüdenberg: Công thức giải tích đơn giản γ = √(Z_g/(R_tf×span)), giả thiết R_tf đồng đều. Phù hợp cho xác minh nhanh hoặc tuyến rất dài có R_tf đồng đều.
Fault Scan toàn tuyến
Khi BẬT, phần mềm sẽ:
1. Quét fault tại TẤT CẢ các cột (loại trừ trạm).
2. Tính I_k1 thực tế giảm theo khoảng cách: I_k1(x) = U_φ / (Z_source + Z_line × x_min).
3. Lấy ENVELOPE (max trên mỗi đoạn dây).
4. Đề xuất phân vùng tiết diện: vùng đỏ (≥80% I_max) — OPGW lớn; vùng vàng (50-80%); vùng xanh (<50%) — có thể giảm size.
Hữu ích cho tuyến dài muốn tối ưu hóa chi phí dây.
Z đường dây thứ tự không Z_0 (Ω/km)
Tổng trở thứ tự không hiệu dụng (effective zero-sequence) của đường dây. Dùng để tính giảm I_k1 khi fault xa trạm.
Giá trị điển hình: 110 kV: 0.4-0.6 · 220 kV: 0.3-0.5 · 500 kV: 0.25-0.4 Ω/km.
Có thể tra báo cáo tính toán ngắn mạch hoặc tự tính từ catalog dây dẫn.
Z_g dây OPGW / GSW (Ω/km)
Tổng trở dây chống sét (R + jωL), bao gồm điện trở DC + cảm ứng tự thân + ảnh hưởng đất theo công thức Carson.
Giá trị điển hình:
OPGW-57: ~2.5 Ω/km · OPGW-81: ~2.0 Ω/km · OPGW-150: ~1.5 Ω/km
GSW TK-50: ~5-6 Ω/km · GSW TK-70: ~4-5 Ω/km · GSW TK-95: ~3.5-4 Ω/km
GSW thép có Z_g cao hơn OPGW vì ρ thép lớn và độ thấm từ μ_r cao.
Zm mutual impedance — phần mềm BỎ QUA
Tổng trở hỗ tương cảm ứng giữa 2 dây OHGW song song (Carson 1926, IEC TR 60909-2 §5.2).
Phạm vi áp dụng phần mềm: bỏ qua Zm để đơn giản hóa thuật toán. Sai số chấp nhận được:
• ~2–5% cho cấu hình 1 OPGW + 1 GSW phổ biến (dij = 6–10 m)
• ~5–10% cho 2 dây sát nhau (dij < 5 m)
Nếu dự án yêu cầu độ chính xác cao (tuyến giao chéo nhiều mạch, đất xấu ρ > 500 Ω·m), khuyến nghị dùng EMTP-RV / PSCAD / CDEGS để xác minh.
Mục 3 — Dữ liệu các cột (R_tf, vị trí)
Vị trí cộng dồn (km) — tự tính
Phần mềm tự tính từ vị trí cột đầu (mặc định 0) + tổng các khoảng cột. Cột đầu cho phép nhập nếu muốn đánh số tuyến từ km khác (VD: tuyến nối tiếp tuyến cũ ở km 5.234). Các cột sau bị KHÓA — chỉ thay đổi gián tiếp qua khoảng cột tới.
Khoảng cột tới (m)
Khoảng cột tới cột tiếp theo (m). Khoảng cột điển hình:
• 110 kV: 200-350m (cột hình tháp/portal)
• 220 kV: 300-450m (cột hình tháp)
• 500 kV: 400-600m (cột hình tháp lớn)
Khoảng cột góc/vượt sông có thể lớn hơn 800-1500m.
Điện trở tiếp đất chân cột R_tf (Ω)
Tổng trở tiếp đất từng cột riêng. Đo bằng phương pháp Wenner 4-cọc hoặc fall-of-potential.
Yêu cầu chuẩn EVN/NPT:
Trạm biến áp: <1 Ω (lấy 0.3-0.5 Ω cho thiết kế).
Cột 110/220 kV: ≤10 Ω (đất bình thường), ≤15 Ω (đất xấu).
Cột 500 kV: ≤10 Ω.
Cột vùng đá/đất khô có thể lên 20-50 Ω — cần biện pháp tăng cường tiếp đất (đóng thêm cọc, dây tiếp địa kéo dài).
🔗 Mục 4 — Cấu hình dây chống sét
Cấu hình
1 OPGW: Tuyến mới, kết hợp truyền thông (110 kV mạch đơn).
2 OPGW: Tuyến quan trọng cần dự phòng truyền thông (500 kV).
1 OPGW + 1 GSW: Phổ biến nhất cho 220 kV — kinh tế (OPGW cho truyền thông + GSW chia tải dòng + che bóng cho dây pha).
1 GSW / 2 GSW: Tuyến truyền thống không cần truyền thông.
Tỉ lệ phân dòng dây 1
Tỷ lệ dòng đi vào dây 1 so với tổng dòng OHGW.
Theo định luật chia dòng: ratio = (1/Z_1)/(1/Z_1 + 1/Z_2)
Ví dụ: 1 OPGW (Z=2.5) + 1 GSW (Z=5.0) → ratio_OPGW = (1/2.5)/(1/2.5+1/5) = 0.667.
Lưu ý: Khi BẬT Ladder, phần mềm tự tính ratio chính xác — bạn không cần nhập.
Mục 5/6 — Vật liệu dây và hệ số K
Hệ số K — IEC 60364-5-54 Annex A
K = √[Q_c·(β+20)/ρ_20 · ln((β+θ_f)/(β+θ_i))], đơn vị A·√s/mm². Mặc định cho θ_i=30°C, θ_f=200°C:
Vật liệuKGhi chú
OPGW (Al + ACS + cáp quang)95Có thể 100-110 tùy nhà SX
GSW (thép mạ kẽm) θ_f=200°C78Tiêu chuẩn
GSW θ_f=400°C110Khi cho phép mất lớp mạ kẽm
ACS (Alumoweld)91Thép bọc nhôm 20% IACS
ACSR (giới hạn nhôm)87Ít dùng làm OHGW
AACSR (Phlox/Pastel)95Hợp kim Al lõi thép
Nhiệt độ giới hạn θ_f (°C)
Nhiệt độ tối đa cho phép của dây trong ngắn mạch:
200°C: Mặc định cho TẤT CẢ vật liệu (giới hạn ống quang trong OPGW + giới hạn nhôm trong AACSR/ACSR).
400°C: CHỈ cho GSW khi chấp nhận mất lớp mạ kẽm — phải đối chiếu với chuẩn dự án (hiếm áp dụng).
Mục 7 — Công thức cốt lõi

Tiết diện tối thiểu (đoạn nhiệt — IEC 60364-5-54):

S_min = (I × √t) / K

Với: I = dòng RMS qua dây (A) · t = thời gian sự cố (s) · K = hệ số vật liệu (A·√s/mm²) · S_min = mm²

Mọi thắc mắc cụ thể có thể tham khảo báo cáo Word đính kèm hoặc liên hệ kỹ sư thiết kế.

Catalog dây chống sét

Lưu ý về xung lượng nhiệt cho phép trong catalog:
Các giá trị xung lượng nhiệt ở bảng trên được tính theo công thức (S×K)²/10⁶ với K theo IEEE 1138/738/80, dùng cho thiết kế sơ bộ. Không thay thế datasheet thật của nhà sản xuất.
  • OPGW: nhà SX uy tín (AFL, Furukawa, Prysmian, LS, Hunan GL...) có I²tcp trong datasheet — luôn yêu cầu CO/CQ theo IEEE 1138 khi đặt hàng.
  • GSW (TK): tiêu chuẩn ΓOCT/CADIVI/ASTM không quy định I²tcp — phải tự tính bằng công thức K (IEEE 80).
  • AACSR (Phlox/Pastel): NF C 34-125 không yêu cầu — phải tự tính. Một số hãng (Nexans) có cung cấp.

Zg = trở kháng phức của dây tính theo công thức Carson 50Hz: R(T) = R0·[1+α(T-20)], X = 0.288·log10(D/r) + 0.0314 (Ω/km), với T = θi, D = khoảng cách 2 dây ở Thẻ 1.
Nguồn dữ liệu cơ bản: Hunan Goldtech / Tongguang (OPGW) · CADIVI / ΓOCT 3062-3063 (GSW) · NF C 34-125 / LS-VINA (AACSR).

Tiến trình tính toán
1 Cấu hình hệ thống điện Bắt buộc
2 Chọn dây chống sét & tính sơ bộ Bắt buộc
Chọn loại dây từ catalog — phần mềm tự điền tiết diện S, hệ số K, nhiệt độ θf, xung lượng nhiệt I²t cho phép, và Zg (dùng cho mô phỏng phân bố dòng ở Thẻ 4).
Dây 1
Dây 2
3 Dữ liệu tuyến đường dây Tùy chọn
Chỉ cần điền nếu muốn kiểm tra chi tiết phân bố dòng dọc tuyến (Thẻ 4). Nếu chỉ làm sơ bộ, bỏ qua thẻ này.
Nhập thủ công
Nhập từ Excel
STT Tên cột Vị trí cộng dồn (km) tự tính Khoảng cột tới (m) ★ nhập R (Ω) ★ nhập Xóa

💡 Cách nhập: Chỉ cần nhập khoảng cột tới (cột thứ 4) — vị trí cộng dồn (cột thứ 3) sẽ tự tính. Vị trí cột đầu mặc định 0 km, có thể chỉnh nếu muốn đánh số tuyến từ km khác (VD: nối tiếp tuyến cũ). R = điện trở nối đất chân cột (đo theo Wenner 4 cọc).

Cách dùng:
  1. Bấm Tải file Excel mẫu để lấy file .xls có sẵn định dạng.
  2. Mở file bằng Excel, điền dữ liệu vào 3 cột tô màu vàng (Tên cột · Khoảng cột · R).
  3. Quét chọn chỉ vùng 3 cột tô vàng (không bao gồm cột STT) → Ctrl+C → dán (Ctrl+V) vào ô bên dưới → bấm Áp dụng.
Lưu ý: Phần dữ liệu cần copy KHÔNG bao gồm cột STT (số thứ tự). Trong file mẫu, cột STT có nền xám, vùng dữ liệu cần copy có nền vàng.
Vị trí cộng dồn (km) phần mềm tự tính từ khoảng cột — không cần nhập.
4 Kiểm tra phân bố dòng dọc tuyến Tùy chọn
Phương pháp: Ladder Network — giải hệ phương trình KCL nodal cho từng cột (nguồn: Sebo 1969, CIGRE TB 287). Hỗ trợ R khác nhau từng cột và cấu hình hỗn hợp 1 OPGW + 1 GSW.
Mục đích thẻ này: chỉ trực quan hóa phân bố dòng dọc tuyến theo Ladder Network — giúp anh thấy dòng tập trung ở vị trí nào và suy giảm theo decay length λ.
Tiết diện thiết kế đã được tính ở Thẻ 2 (worst case sơ bộ — biên an toàn cao). Thẻ này KHÔNG thay đổi kết quả tiết diện.
Bỏ qua Zm mutual impedance — sai số ~2-5% (Carson 1926, IEC TR 60909-2). Nếu cần độ chính xác cao → EMTP/PSCAD.
Đã nhập xong dữ liệu?
Lưu dự án vào thư viện để mở lại sau, hoặc xuất file .json để chia sẻ.

Dự án đã lưu