| Cấp điện áp | I″k1 điển hình | I″k1 thiết kế max |
|---|---|---|
| 110 kV | 10–25 kA | 31,5 kA |
| 220 kV | 25–40 kA | 50 kA |
| 500 kV | 40–63 kA | 80 kA |
S_min = I × √t / K — không có hệ số an toàn nhân thêm, vì các tiêu chuẩn IEC / IEEE 1138 / 11 TCN-19:2006 không quy định hệ số an toàn cho tính toán nhiệt (hệ số 2,5 trong 11 TCN-19:2006 chỉ áp dụng cho cường độ cơ học so với RTS).| Vật liệu | K | Nguồn |
|---|---|---|
| OPGW | suy từ SCC datasheet | K = 1000·√SCC/S — khớp đúng xung lượng nhiệt nhà sản xuất công bố |
| GSW thép mạ kẽm (θ_f=200°C) | 56 | tính theo Annex A, tham số thép Q_c=3,80·10⁻³ · β=202 · ρ_20=138·10⁻⁶, θ_i=40°C → 55,7 |
| AACSR Phlox/Pastel (θ_f=200°C) | 95 | tính theo Annex A với hợp kim nhôm Aldrey 52,5% IACS → 94,0 |
| ACS Alumoweld | 91 | tham khảo theo vật liệu |
Tiết diện tối thiểu (đoạn nhiệt — IEC 60364-5-54 Annex A):
S_min = (I × √t) / K
I = dòng RMS qua dây (A) · t = thời gian sự cố (s) · K = hệ số vật liệu (A·√s/mm²). Với OPGW, tiêu chí tương đương theo xung lượng nhiệt: I²·t ≤ SCC datasheet.
Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60364-5-54 · IEC 60865-1 · IEC 60909-0 · IEEE 1138-2021 · CIGRE TB 287 · NF C 34-125 · TCVN 10250:2013 · QCVN 26:2025/BCT · 11 TCN-19:2006. Lưu ý: các tiêu chuẩn không quy định vị trí ngắn mạch dùng để chọn dây — phần mềm hỗ trợ cả tính tại thanh cái lẫn quét toàn tuyến.
Quy ước về dòng đưa vào công thức: phần mềm dùng trị hiệu dụng của thành phần xoay chiều I″k1, đúng như IEC 60364-5-54 Annex A định nghĩa cho công thức S = I√t/K. Phần nhiệt do thành phần một chiều tắt dần (dòng nhiệt tương đương Ith = I″k·√(m+n) của IEC 60865-1) không được cộng thêm — tiêu chuẩn đó có phạm vi là thanh dẫn cứng và kết cấu trạm, không phải dây chống sét, và Excel tính tay của EVN cũng theo quy ước này. Bỏ qua phần đó tương đương tính thiếu đúng bằng hằng số tắt Tdc ≈ 20–90 ms trong thời gian sự cố: ở tf = 0,5 s là 2–9%, ở tf = 0,1 s là 9–35% tùy tỉ số R/X. Nếu tf lấy sát và ngắn, nên làm tròn tf lên để bù.
Giới hạn phần mềm: chỉ kiểm tra nhiệt (chưa kiểm tra cơ: RTS, độ võng, tải gió) · không thay thế EMTP/PSCAD/CDEGS cho dự án 500 kV hoặc tuyến đặc biệt quan trọng.
Zg = tự-trở kháng dây có đất hồi (Carson 1926, 50 Hz): R = R0·[1+α(T-20)] + Re (Re=π²·f·10⁻⁴ điện trở đất hồi), X = 0,1445·log10(De/GMR) với De=658,5·√(ρ/f), GMR=0,7788·r, T = θi, ρ = điện trở suất đất (mặc định 100 Ω·m). Bỏ qua hỗ cảm Zm nên khoảng cách 2 dây D không vào Zg.
Nguồn dữ liệu cơ bản: Hunan Goldtech / Tongguang (OPGW) · CADIVI / ΓOCT 3062-3063 (GSW) · NF C 34-125 / LS-VINA (AACSR).
| Đại lượng | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú / công thức | |
|---|---|---|---|---|
| I · Số liệu lưới | ||||
| Cấp điện áp | kV | theo hồ sơ tuyến | ||
| Dòng ngắn mạch 1 pha tại thanh cái, I″k1 | kA | báo cáo tính ngắn mạch của lưới (điều độ / PowerFactory / ETAP) | ||
| Thời gian cắt sự cố, tf | s | rơ-le tác động + máy cắt mở, theo hồ sơ bảo vệ | ||
| II · Dây chống sét | ||||
| Số dây chống sét trên tuyến | dây | 110–220 kV thường dùng 2 dây: 1 OPGW + 1 TK | ||
| Dây 1 — chọn từ catalog | ||||
| Dây 2 — chọn từ catalog | ||||
| ▸Thông số dây theo catalog — S, r, θf, K | ||||
| Dây 1 — tiết diện S | mm² | |||
| Dây 1 — bán kính r | mm | |||
| Dây 1 — nhiệt độ giới hạn θf | °C | |||
| Dây 1 — hệ số K | A·s½/mm² | |||
| Dây 2 — tiết diện S | mm² | |||
| Dây 2 — bán kính r | mm | |||
| Dây 2 — nhiệt độ giới hạn θf | °C | |||
| Dây 2 — hệ số K | A·s½/mm² | |||
| ▸Tham số bổ sung — cấp 2 đầu, nhiệt độ, độ dẫn Aldrey, đất | ||||
| I″k1 đầu B — trạm xa | kA | chỉ nhập khi cấp nguồn 2 đầu; phần mềm lấy trị lớn hơn giữa hai đầu → đổi ngay kết quả | ||
| Nhiệt độ dây trước sự cố, θi | °C | vào công thức K của dây thép và AACSR, và hiệu chỉnh R(T) khi chia dòng | ||
| Độ dẫn hợp kim nhôm Aldrey (AACSR) | ||||
| Khoảng cách 2 dây chống sét, D | m | chỉ dùng cho hỗ cảm Zm — hiện bỏ qua, không ảnh hưởng kết quả | ||
| Điện trở suất đất, ρ | Ω·m | để mặc định 100; kết quả gần như không đổi theo ρ | ||
| Nhập xong số liệu ở các ô vàng rồi bấm nút này để tính. | ||||
| STT | Tên cột | Chiều dài cộng dồn (m) tự tính | Khoảng cột tới (m) (nhập) | Rnđ (Ω) (nhập) | Xóa |
|---|
Cách nhập: Chỉ cần nhập khoảng cột tới (cột thứ 4) — chiều dài cộng dồn (cột thứ 3) sẽ tự tính. Chiều dài cộng dồn tại cột đầu mặc định 0 m, có thể chỉnh nếu muốn đánh số tuyến tiếp nối tuyến cũ. Rnđ = điện trở nối đất chân cột (đo theo Wenner 4 cọc).
| STT | Đại lượng | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình mô phỏng | ||||
| Đấu nối dây chống sét với pooctich TBA | theo hồ sơ trạm | |||
| Zg dây 1 — OPGW | Ω/km | tính theo Carson từ dây 1 đã chọn | ||
| Zg dây 2 — GSW | Ω/km | tính theo Carson từ dây 2 đã chọn | ||
| Zline hiệu dụng 1 pha–đất | Ω/km | = (2·Z1 + Z0)/3 của dây pha · mặc định theo cấp điện áp, cho tuyến mạch đơn — mạch kép thường 0,9–1,0. Chỉ dùng chiết giảm dòng theo vị trí sự cố ở mục VII, không vào tiết diện dây | ||
| Phương pháp: Ladder Network — giải hệ phương trình KCL cho từng nút (Sebo 1969, CIGRE TB 287); hỗ trợ Rnđ khác nhau từng cột và cấu hình hỗn hợp 1 OPGW + 1 GSW. Bỏ qua Zm (hỗ cảm) — sai số phụ thuộc hình học cột và điện trở suất đất; cần chính xác hơn thì dùng EMTP/PSCAD/CDEGS. Tiết diện thiết kế đã chốt ở bảng tính phía trên; mục này KHÔNG làm thay đổi kết quả đó. | ||||